Trên vai trò là người kết nối, 2dhC luôn làm tốt nhiệm vụ của mình trong chuỗi tiến trình kết nối các nhà sản xuất trong nước đến với thị trường đối tác quốc tế, góp phần thúc đẩy nền công nghiệp thuỷ sản nước nhà.
Hiện nay, 2dhC đang hoạt động trên các thị trường quan trọng như Mỹ, Châu Âu và Philippines với mối quan hệ đối tác ổn định; từ đó, từng bước mở rộng tầm ảnh hưởng trong khu vực và thế giới.
Một số chứng nhận xuất khẩu thuỷ sản Việt Nam ra quốc tế cũng được các doanh nghiệp quan tâm như: HACCP, ASC, BAP, MSC và Global GAP,...
Tầm quan trọng thuỷ hải sản trong đời sống con người
Nguồn dinh dưỡng quan trọng:
- Giá trị dinh dưỡng: protein, axit béo omega-3, các dưỡng chất cần thiết khác cho cơ thể
- Ưu điểm: cải thiện sức khoẻ tim mạch, hệ thống miễn dịch, bổ sung sắt, tăng sức đề kháng,…
Bảo đảm an ninh lương thực:
- Đối với quốc gia có đường bờ biển dài như Việt Nam, việc khai thác và nuôi trồng là một nguồn thu nhập quan trọng, đồng thời cung cấp nguồn thực phẩm phong phú, đa dạng.
Cơ hội kinh doanh và phát triển kinh tế:
- Mô tả: ngành thuỷ hải sản là nguồn thu nhập quan trọng cho nhiều quốc gia.
- Vai trò: tạo ra nguồn thu ngoại hối và đóng góp vào sự phát triển kinh tế.
Ngành thuỷ sản: mảnh ghép quan trọng trong bức tranh kinh tế toàn cầu
Vai trò quan trọng:
- Kinh tế: trụ cột trong sản xuất lương thực, nguyên liệu cho ngành chăn nuôi, tạo việc làm, thúc đẩy xuất khẩu và góp phần giải quyết vấn đề đói nghèo.
- Xã hội: giàu dinh dưỡng, mang đến những bữa ăn ngon, minh chứng cho nền văn minh khu vực và nuôi dưỡng tín ngưỡng, phong tục.
- An ninh - quốc phòng: khẳng định chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, các vùng đặc quyền kinh tế.
Bức tranh toàn cầu ngành thuỷ sản:
- Giá trị sản xuất hàng năm: trên 1.500 tỷ USD
- Chiếm 17% lượng protein động vật tiêu thụ
- Cung cấp việc làm cho hơn 40 triệu người
- Nhu cầu thị trường ngày một tăng —> tiềm năng phát triển to lớn
- Gây ra ô nhiễm môi trường trong quá trình đánh bắt - nuôi trồng.
- Các quốc gia chấu Á sôi nổi cạnh tranh.
—> Chiến lược phát triển bền vững ngành thuỷ sản.
—> Đòi hỏi sự nâng cao về khoa học kỹ thuật.
Thị trường thuỷ hải sản tại Việt Nam
Khám phá thế mạnh trong ngành công nghiệp thuỷ sản trong nước
Nguồn lợi tự nhiên dồi dào:
- Đường bở biển dài hơn 3.260 km
- Có nhiều vịnh, đầm phá, cửa sông và hơn 4.000 hòn đảo lớn nhỏ
- 2 đồng bằng sông lớn nhất cả nước: ĐBSH và ĐBSCL
- Vùng đặc quyền kinh tế rộng khoảng 1 triệu km2, trong đó có nhiều ngư trường trù phú như: Hoàng Sa, Trường Sa, vịnh Bắc Bộ,…
Kinh nghiệm và năng lực:
- Tích luỹ kinh nghiệm nuôi trồng và đánh bắt lâu đời.
- Ngày càng cải tiến và áp dụng khoa học kĩ thuật —> tăng sản lượng và chất lượng sản phẩm
- Mô hình đánh bắt và nuôi trồng từ nhỏ đến lớn, vừa đến rất lớn.
Xuất khẩu mạnh mẽ:
- Ngành phát triển mạnh mẽ trong xuất khẩu
- Đa dạng các sản phẩm xuất khẩu, như: tôm, cá tra, basa, mực, cá ngừ đã chinh phục các thị trường khó tính như Mỹ, EU, Nhật Bản và Trung Quốc.
Chính sách hỗ trợ từ Chính Phủ và vốn đầu tư nước ngoài:
- Có những chính sách nhằm thúc đẩy phát triển ngành
- Chính sách về đầu tư, quản lý tài nguyên và thúc đẩy xuất khẩu.
Phân bố và đặc điểm đánh bắt nuôi trồng thuỷ sản tại Việt Nam
- Tùy theo điều kiện môi trường, mà mỗi địa phương sẽ có hình thức nuôi trồng và đánh bắt thuỷ hải sản khác nhau.
- Các vùng thuộc đồng bằng sông Cửu Long và đồng bằng sông Hồng là các địa điểm trọng điểm nuôi trồng các loại hải sản nước ngọt như cá rô phi, cá basa, cá lóc, ba khía,...
- Khu vực nước lợ như vùng ven biển các tỉnh miền Trung hay Nam Bộ cũng rất phát triển một số hình thức “làm đìa” hay đánh bắt tôm sú, tôm thẻ chân trắng, cua ghẹ, cá mú,...
- Ngoài ra, một số hoạt động đánh bắt thuỷ hải sản như một truyền thống mưu sinh của bà con vùng các tỉnh ven biển.
- Có hai hình thức đánh bắt, đó là khai thác ven bờ các loại hải sản như cá cơm, cá nục, cá thu, mực,...và khai thác xa bờ các loài cá ngừ, cá chuồn ở các vùng biển khơi, các vùng lãnh hải, đặc quyền kinh tế nước ta.
- Hiện nay, tại các địa phương cũng đã được tuyên truyền và tập huấn trong việc an toàn đánh bắt và sử dụng đa dạng những tàu đánh bắt thế hệ mới. Quy mô hoạt động cũng được phân bố dựa theo điều kiện khu vực, đi từ quy mô từ các tàu cá gia đình nhỏ đến các tàu lớn thuộc các doanh nghiệp lớn. Đồng thời, khoa học kỹ thuật cũng được áp dụng tích cực trong quá trình đánh bắt - nuôi trồng thuỷ sản tại nước ta, nhằm tăng năng suất và giảm các tác động tiêu cực đến môi trường. Từ đó, công nghiệp hóa ngành với những hoạt động sản xuất đạt chuẩn và tiến bộ không chỉ thị trường trong nước mà cả quốc tế.
Chiến lược phát triển bền vững ngành thuỷ sản tại Việt Nam
- Quản lý Tài nguyên: Áp dụng biện pháp quản lý hiệu quả để bảo vệ và khai thác tài nguyên thuỷ sản một cách bền vững, giúp duy trì sự phát triển ổn định của ngành.
- Áp dụng Công nghệ: Đầu tư vào nghiên cứu và áp dụng công nghệ tiên tiến trong sản xuất và khai thác thuỷ sản, nhằm tăng cường hiệu suất và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.
- Đa dạng hóa Sản phẩm: Phát triển các sản phẩm thuỷ sản có giá trị gia tăng thông qua chế biến sâu và đa dạng hóa sản phẩm, giúp tăng cường tính cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
- Chất lượng và An toàn thực phẩm: Tăng cường kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm từ sản xuất đến tiêu thụ, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu của thị trường.
- Xúc tiến Thương mại: Phát triển chính sách và chương trình xúc tiến thương mại để mở rộng thị trường xuất khẩu và tìm kiếm thị trường mới, tăng cường hợp tác quốc tế.
- Hợp tác Cộng đồng: Xây dựng các chương trình hợp tác cộng đồng để tạo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, đồng thời tăng cường liên kết giữa ngành thuỷ sản và cộng đồng địa phương.
Thị trường xuất khẩu thuỷ sản tiềm năng của Việt Nam là thế mạnh của chúng tôi
- Việt Nam là một trong những quốc gia hàng đầu về xuất khẩu sản phẩm thuỷ sản, và một số thị trường xuất khẩu nổi bật.
- Mỹ: Mỹ là một trong những thị trường lớn nhất và quan trọng nhất cho sản phẩm thuỷ sản của Việt Nam. Các sản phẩm như tôm, cá tra và basa thường được xuất khẩu sang Mỹ với số lượng lớn.
- Liên minh châu Âu (EU): EU cũng là một thị trường tiêu thụ lớn cho các sản phẩm thuỷ sản từ Việt Nam. Các quốc gia thành viên của EU như Tây Ban Nha, Pháp và Đức thường nhập khẩu tôm, cá tra, mực và các loại hải sản khác từ Việt Nam.
- Nhật Bản: Nhật Bản là một thị trường khó tính nhưng có tiềm năng lớn cho sản phẩm thuỷ sản chất lượng cao từ Việt Nam. Sản phẩm như tôm, cá tra và sò điệp thường được ưa chuộng tại thị trường này.
- Trung Quốc: Trung Quốc là một thị trường xuất khẩu quan trọng cho các sản phẩm thuỷ sản của Việt Nam, đặc biệt là tôm và cá tra. Việt Nam thường xuất khẩu nguyên liệu thuỷ sản cho Trung Quốc để chế biến và tiêu thụ nội địa.
- Hàn Quốc: Hàn Quốc là một thị trường tiêu thụ đáng kể cho các sản phẩm thuỷ sản của Việt Nam, bao gồm tôm, cá tra và mực. Sản phẩm từ Việt Nam thường được đánh giá cao về chất lượng tại Hàn Quốc.
- Tuy nhiên, để xuất khẩu thành công, các doanh nghiệp thuỷ sản Việt Nam phải tuân thủ các yêu cầu khắt khe về kiểm định và chứng nhận. Các quy định về an toàn thực phẩm, chất lượng sản phẩm và môi trường sản xuất đặt ra các tiêu chuẩn cao cho các sản phẩm thuỷ sản.
Các chứng nhận quan trọng khi xuất khẩu các sản phẩm thuỷ hải sản
- Các loại chứng nhận quan trọng như:
- HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points)
- ASC (Aquaculture Stewardship Council)
- BAP (Best Aquaculture Practices)
- MSC (Marine Stewardship Council)
—> Giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm, quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường.
Những tác động đến kinh tế Việt Nam nhờ việc xuất khẩu thuỷ hải sản
Ngành thủy sản của Việt Nam đang đứng ở vị thế vô cùng quan trọng, không chỉ trong nền kinh tế nội địa mà còn trong hệ thống xuất khẩu quốc tế.
- Về sản xuất, Việt Nam hiện nay là một trong những quốc gia dẫn đầu về sản lượng khai thác và nuôi trồng thủy sản trên toàn cầu:
- Với sản lượng khai thác lên đến 8,1 triệu tấn và sản lượng nuôi trồng đạt 7,5 triệu tấn trong năm 2022, Việt Nam đã xác lập một vị thế mạnh mẽ trong ngành này.
- Kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam cũng đạt mức 11 tỷ USD trong cùng năm, đứng thứ ba trên thế giới, sau Trung Quốc và Na Uy.
- Các thị trường chính cho sản phẩm xuất khẩu bao gồm Mỹ, EU, Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc, tạo ra nhiều cơ hội tiềm năng cho ngành này.
- Ở thị trường nội địa:
- Nhu cầu tiêu thụ thủy sản ngày càng tăng cao, đặc biệt là ở các khu vực đô thị và khu công nghiệp, tạo ra một thị trường ổn định và tiềm năng.
- Thị trường xuất khẩu, mặc dù mang lại nhiều cơ hội, nhưng cũng đối diện với nhiều thách thức như rào cản kỹ thuật và biến động giá cả.
Ngành thủy sản không chỉ đóng góp vào tăng trưởng GDP và thu ngoại hối của Việt Nam mà còn tạo ra nhiều việc làm, đặc biệt là ở các vùng nông thôn.